DANH SÁCH GV 12.13

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Thị Kiều Oanh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:35' 28-01-2013
Dung lượng: 25.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Cao Thị Kiều Oanh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:35' 28-01-2013
Dung lượng: 25.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS K`PAK`LƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Mẫu số 02
THÔNG KÊ THỰC TRẠNG ĐỘI NGŨ VIÊN CHỨC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP
TT Họ và tên "Ngày, tháng, năm sinh" "Chức vụ,
chức danh" Các nhiệm vụ đang đảm nhận "Ngày, tháng, năm tuyển dụng" "Ngày, tháng, năm hết tập sự" "Ngày, tháng, năm về cơ quan hiện nay" Ngạch (chức danh nghề nghiệp hiện đang giữ) Trình độ chuyên môn cao nhất Trình độ ngoại ngữ Trình độ tin học Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm Đảng viên Dân tộc thiểu số
Nam Nữ Trình độ đào tạo Chuyên ngành được đào tạo Hệ đào tạo
1 Phạm Hồng Được 8/7/1978 Phó hiệu trưởng Chỉ đạo hoạt động chuyên môn 15/9/2000 15/3/2001 15/9/2000 15a201 ĐHSP Toán Từ xa "CĐSP
toán tin" x
2 Nguyễn Phú Quốc 5/9/1978 Giáo viên "Dạy Lí 9, Công nghệ
6,7,9" 28/10/2002 1/5/2003 18/8/2011 15a202 CĐSP Lí - KT Chính quy A
3 Lê Thị Bích Liên 8/2/1981 Giáo viên "Dạy Lí 6,7,8;
C nghệ 8" 20/11/2003 20/5/2004 20/11/2003 15a201 ĐHSP Lí Từ xa A x
4 Phạm Thị Hồng Minh 27/10/1976 Giáo viên "Dạy Hóa 8, Sinh 6,9" 11/9/2000 11/3/2001 1/11/2012 15a201 ĐHSP Hóa Từ xa A
5 Ngô Văn Nhiên 20/4/1977 Giáo viên "Dạy Hóa 9, Sinh 7,8" 12/9/2001 12/3/2002 18/8/2011 15a202 CĐSP Hóa Sinh Chính quy A x
6 Nguyễn Thị Thơm 25/8/1974 Giáo viên "Dạy văn 9,
GDCD 9" 28/10/2002 1/5/2003 28/10/2002 15a201 ĐHSP Ngữ Văn Từ xa Anh A A x
7 Trần Văn Khánh 8/6/1981 Giáo viên "Dạy Văn 6.
GDCD 8" 20/11/2003 20/5/2004 13/8/2012 15a202 CĐSP Văn GD Chính quy A x
8 Nguyễn Thị Tâm 9/7/1984 Giáo viên "Dạy văn 8
GDCD 6" 7/11/2007 7/11/2008 25/8/2011 15a202 CĐSP Văn GD Chính quy
9 Lê Thị Hồng 12/6/1982 Giáo viên "Dạy Văn 7
" 20/11/2003 20/5/2004 17/8/2009 15a202 ĐHSP Ngữ Văn Từ xa B
10 Vũ Nữ Diễm Hồng 15/6/1978 Giáo viên "Dạy Địa 7
Sử 8,
GDCD7c" 12/9/2001 12/3/2002 12/9/2001 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A
11 Cao Thị Phương 20/5/1971 Giáo viên "Dạy Địa 6
Sử 6,9
" 16/9/1999 16/3/2000 24/9/2004 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A x
12 Nguyễn Thị Thắm 1/11/1978 Giáo viên "Dạy Địa
8,9
Sử 6
GDCD7ab" 15/10/2000 15/4/2001 7/1/2008 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A x
13 Trần Thị Liễu 8/5/1979 Giáo viên "AV7,9" 15/9/2000 15/3/2001 1/8/2002 15a201 ĐHSP Tiếng Anh Tại chức ĐH A x
14 Lê Thị Hoàng Thi 2/9/1979 Giáo viên "AV 6,8" 15/9/2000 15/3/2001 15/9/2000 15a201 ĐHSP Tiếng Anh Tại chức ĐH A
15 Thái Thị Bình 27/8/1979 Giáo viên "MT
6789" 2/1/2005 2/6/2005 2/1/2005 15a202 CĐSP Mĩ thuật Chính quy A
16 Phạm Thị Hoài Thương 10/9/1981 Giáo viên "ÂN
6789" 5/10/2006 5/4/2007 5/10/2006 15a202 CĐSP Âm nhạc Chính quy
17 Nguyễn Thanh Long 20/1/1978 Giáo viên "Toán
6,7" 28/10/2002 1/5/2003 28/10/2002 15a202 CĐSP Toán Lí Chính quy Anh A A
18 Trương Thị Hải 10/12/1979 Giáo viên "Toán
6,9" 15/9/2000 15/3/2001 29/7/2005 15a201 ĐHSP Toán Từ xa "CĐ
Toán tin"
19 Võ Thị Ly Tân 10/5/1987 Giáo viên Toán 8 1/11/2012 1/11/2012 15a202 CĐSP Toán tin Chính quy "CĐ
Toán tin"
20 Mai Văn Toàn 22/2/1977 Giáo viên "TD7,9" 20/11/2003 20/5/2004 20/11/2003 15a201 ĐHSP GDTC Chính quy A
21 Nguyễn Quốc Tuấn 19/1/1989 Giáo viên "TD 6,8" 21/12/2011 21/12/2012 21/12/2011 15a202 CĐSP GDTC Chính quy B B
22 Nguyễn Văn Hùng 8/61980 Giáo viên TPT 25/10/2004 25/4/2005 1/8/2011 15a202 CĐSP "Nhạc
đoàn đội" Chính quy B
23 Nguyễn Thị Hưng 16/9/1982 Nhân viên Thư viên trưởng học 12/12/2008 12/6/2009 12/12/2008 "17,171" Trung cấp Thư viện Chính quy Anh A A
24 Lê Tấn Thừa 10/4/1979 Nhân viên Bảo vệ 7/2/2012 7/2/2012 7/2/2012 1
"Hà Bầu, ngày 28 tháng 01 năm 2013"
HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS K`PAK`LƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Mẫu số 02
THÔNG KÊ THỰC TRẠNG ĐỘI NGŨ VIÊN CHỨC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP
TT Họ và tên "Ngày, tháng, năm sinh" "Chức vụ,
chức danh" Các nhiệm vụ đang đảm nhận "Ngày, tháng, năm tuyển dụng" "Ngày, tháng, năm hết tập sự" "Ngày, tháng, năm về cơ quan hiện nay" Ngạch (chức danh nghề nghiệp hiện đang giữ) Trình độ chuyên môn cao nhất Trình độ ngoại ngữ Trình độ tin học Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm Đảng viên Dân tộc thiểu số
Nam Nữ Trình độ đào tạo Chuyên ngành được đào tạo Hệ đào tạo
1 Phạm Hồng Được 8/7/1978 Phó hiệu trưởng Chỉ đạo hoạt động chuyên môn 15/9/2000 15/3/2001 15/9/2000 15a201 ĐHSP Toán Từ xa "CĐSP
toán tin" x
2 Nguyễn Phú Quốc 5/9/1978 Giáo viên "Dạy Lí 9, Công nghệ
6,7,9" 28/10/2002 1/5/2003 18/8/2011 15a202 CĐSP Lí - KT Chính quy A
3 Lê Thị Bích Liên 8/2/1981 Giáo viên "Dạy Lí 6,7,8;
C nghệ 8" 20/11/2003 20/5/2004 20/11/2003 15a201 ĐHSP Lí Từ xa A x
4 Phạm Thị Hồng Minh 27/10/1976 Giáo viên "Dạy Hóa 8, Sinh 6,9" 11/9/2000 11/3/2001 1/11/2012 15a201 ĐHSP Hóa Từ xa A
5 Ngô Văn Nhiên 20/4/1977 Giáo viên "Dạy Hóa 9, Sinh 7,8" 12/9/2001 12/3/2002 18/8/2011 15a202 CĐSP Hóa Sinh Chính quy A x
6 Nguyễn Thị Thơm 25/8/1974 Giáo viên "Dạy văn 9,
GDCD 9" 28/10/2002 1/5/2003 28/10/2002 15a201 ĐHSP Ngữ Văn Từ xa Anh A A x
7 Trần Văn Khánh 8/6/1981 Giáo viên "Dạy Văn 6.
GDCD 8" 20/11/2003 20/5/2004 13/8/2012 15a202 CĐSP Văn GD Chính quy A x
8 Nguyễn Thị Tâm 9/7/1984 Giáo viên "Dạy văn 8
GDCD 6" 7/11/2007 7/11/2008 25/8/2011 15a202 CĐSP Văn GD Chính quy
9 Lê Thị Hồng 12/6/1982 Giáo viên "Dạy Văn 7
" 20/11/2003 20/5/2004 17/8/2009 15a202 ĐHSP Ngữ Văn Từ xa B
10 Vũ Nữ Diễm Hồng 15/6/1978 Giáo viên "Dạy Địa 7
Sử 8,
GDCD7c" 12/9/2001 12/3/2002 12/9/2001 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A
11 Cao Thị Phương 20/5/1971 Giáo viên "Dạy Địa 6
Sử 6,9
" 16/9/1999 16/3/2000 24/9/2004 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A x
12 Nguyễn Thị Thắm 1/11/1978 Giáo viên "Dạy Địa
8,9
Sử 6
GDCD7ab" 15/10/2000 15/4/2001 7/1/2008 15a201 ĐHSP Lịch sử Từ xa A x
13 Trần Thị Liễu 8/5/1979 Giáo viên "AV7,9" 15/9/2000 15/3/2001 1/8/2002 15a201 ĐHSP Tiếng Anh Tại chức ĐH A x
14 Lê Thị Hoàng Thi 2/9/1979 Giáo viên "AV 6,8" 15/9/2000 15/3/2001 15/9/2000 15a201 ĐHSP Tiếng Anh Tại chức ĐH A
15 Thái Thị Bình 27/8/1979 Giáo viên "MT
6789" 2/1/2005 2/6/2005 2/1/2005 15a202 CĐSP Mĩ thuật Chính quy A
16 Phạm Thị Hoài Thương 10/9/1981 Giáo viên "ÂN
6789" 5/10/2006 5/4/2007 5/10/2006 15a202 CĐSP Âm nhạc Chính quy
17 Nguyễn Thanh Long 20/1/1978 Giáo viên "Toán
6,7" 28/10/2002 1/5/2003 28/10/2002 15a202 CĐSP Toán Lí Chính quy Anh A A
18 Trương Thị Hải 10/12/1979 Giáo viên "Toán
6,9" 15/9/2000 15/3/2001 29/7/2005 15a201 ĐHSP Toán Từ xa "CĐ
Toán tin"
19 Võ Thị Ly Tân 10/5/1987 Giáo viên Toán 8 1/11/2012 1/11/2012 15a202 CĐSP Toán tin Chính quy "CĐ
Toán tin"
20 Mai Văn Toàn 22/2/1977 Giáo viên "TD7,9" 20/11/2003 20/5/2004 20/11/2003 15a201 ĐHSP GDTC Chính quy A
21 Nguyễn Quốc Tuấn 19/1/1989 Giáo viên "TD 6,8" 21/12/2011 21/12/2012 21/12/2011 15a202 CĐSP GDTC Chính quy B B
22 Nguyễn Văn Hùng 8/61980 Giáo viên TPT 25/10/2004 25/4/2005 1/8/2011 15a202 CĐSP "Nhạc
đoàn đội" Chính quy B
23 Nguyễn Thị Hưng 16/9/1982 Nhân viên Thư viên trưởng học 12/12/2008 12/6/2009 12/12/2008 "17,171" Trung cấp Thư viện Chính quy Anh A A
24 Lê Tấn Thừa 10/4/1979 Nhân viên Bảo vệ 7/2/2012 7/2/2012 7/2/2012 1
"Hà Bầu, ngày 28 tháng 01 năm 2013"
HIỆU TRƯỞNG
 






Các ý kiến mới nhất